Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Faroe Islands



noun
1. a self-governing colony that is a possession of Denmark in the Faroe Islands
Syn:
Faeroe Islands, Faroes, Faeroes
Instance Hypernyms:
possession
2. a group of 21 volcanic islands in the North Atlantic between Iceland and the Shetland Islands
Syn:
Faeroe Islands, Faroes, Faeroes
Instance Hypernyms:
island
Part Holonyms:
Atlantic, Atlantic Ocean
Part Meronyms:
Thorshavn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.